Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vần xoay
@vần xoay|-prendre son cours|= Việc đời vần_xoay |+les affaires de la vie prennent leur cours
* Từ tham khảo/words other:
-
vận xuất
-
văn xuôi
-
vàng
-
vàng
-
váng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vần xoay
* Từ tham khảo/words other:
- vận xuất
- văn xuôi
- vàng
- vàng
- váng