Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân vi
@vân vi|-les tenants et les aboutissants (d'une affaire)|= Kể lể vân_vi |+raconter les tenants et les aboutissants (d'une affaire)
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn vít
-
vấn vít
-
vẩn vơ
-
văn võ
-
vặn vọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vân vi
* Từ tham khảo/words other:
- vấn vít
- vấn vít
- vẩn vơ
- văn võ
- vặn vọ