Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẩn vơ
@vẩn vơ|-sans but|= Đi vẩn_vơ |+errer sans but|-futilement; frivolement|= Nghĩ vẩn_vơ |+penser frivolement|= Nói vẩn_vơ |+parler futilement
* Từ tham khảo/words other:
-
văn võ
-
vặn vọ
-
vân vũ
-
vân vụ
-
văn vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vẩn vơ
* Từ tham khảo/words other:
- văn võ
- vặn vọ
- vân vũ
- vân vụ
- văn vũ