Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn trị
@văn trị|-(arch.) administration civile (par opposition à administration militaire)
* Từ tham khảo/words other:
-
vận trù học
-
văn tứ
-
văn tự
-
vạn tuế
-
vạn tuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn trị
* Từ tham khảo/words other:
- vận trù học
- văn tứ
- văn tự
- vạn tuế
- vạn tuyền