Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn tuế
@vạn tuế|-(bot.) cycas révoluté
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn tuyền
-
văn tuyển
-
văn uyển
-
van vãn
-
vân vân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn tuế
* Từ tham khảo/words other:
- vạn tuyền
- văn tuyển
- văn uyển
- van vãn
- vân vân