Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấn tội
@vấn tội|-(arch.) interroger (un coupable) sur son délit
* Từ tham khảo/words other:
-
vận tống
-
văn trị
-
vận trù học
-
văn tứ
-
văn tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vấn tội
* Từ tham khảo/words other:
- vận tống
- văn trị
- vận trù học
- văn tứ
- văn tự