Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn thư
@văn thư|-gestion des papiers et documents (d'un établissement)|=phòng văn_thư |+secrétariat
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn toàn
-
vận tốc
-
vận tốc
-
vấn tội
-
vận tống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn thư
* Từ tham khảo/words other:
- vạn toàn
- vận tốc
- vận tốc
- vấn tội
- vận tống