Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vấn tâm
@vấn tâm|-interroger son coeur (sa conscience); faire un examen de conscience
* Từ tham khảo/words other:
-
văn tập
-
vắn tắt
-
văn tế
-
vẫn thạch
-
văn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vấn tâm
* Từ tham khảo/words other:
- văn tập
- vắn tắt
- văn tế
- vẫn thạch
- văn thân