Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn tập
@văn tập|-(arch.) recueil littéraire
* Từ tham khảo/words other:
-
vắn tắt
-
văn tế
-
vẫn thạch
-
văn thân
-
vằn thắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn tập
* Từ tham khảo/words other:
- vắn tắt
- văn tế
- vẫn thạch
- văn thân
- vằn thắn