Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
văn nhân
@văn nhân|-(arch.) lettré; homme de lettres
* Từ tham khảo/words other:
-
vạn nhất
-
vãn niên
-
vần nội
-
vần ôm
-
văn phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
văn nhân
* Từ tham khảo/words other:
- vạn nhất
- vãn niên
- vần nội
- vần ôm
- văn phái