Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn nhất
@vạn nhất|-(si) jamais; (si) par impossible|= (Nếu) vạn_nhất thiếu tiền giữa đường thì làm sao ?|+que faire si par impossible on était à court d'argent en cours de route?
* Từ tham khảo/words other:
-
vãn niên
-
vần nội
-
vần ôm
-
văn phái
-
văn phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn nhất
* Từ tham khảo/words other:
- vãn niên
- vần nội
- vần ôm
- văn phái
- văn phạm