| vãn hồi | @vãn hồi|-ramener; restaurer; rétablir|= Vãn_hồi hoà_bình |+ramener la paix|= Vãn_hồi cơ_nghiệp |+restaurer sa fortune|= Vãn_hồi trật_tự |+rétablir l'ordre |
| vãn hồi | @vãn hồi|-ramener; restaurer; rétablir|= Vãn_hồi hoà_bình |+ramener la paix|= Vãn_hồi cơ_nghiệp |+restaurer sa fortune|= Vãn_hồi trật_tự |+rétablir l'ordre |
* Từ tham khảo/words other:
- vận hội
- vặn hỏi
- vặn hỏi
- văn khắc
- văn khế