Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẩn đục
@vẩn đục|-trouble; qui s'est troublé|= Rượu vẩn_đục |+vin qui s'est troublé; vin trouble
vẩn đục
@vẩn đục|-trouble; qui s'est troublé|= Rượu vẩn_đục |+vin qui s'est troublé; vin trouble
* Từ tham khảo/words other:
-
vận dụng
-
vãn duyên
-
văn gia
-
văn giai
-
văn giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vẩn đục
* Từ tham khảo/words other:
- vận dụng
- vãn duyên
- văn gia
- văn giai
- văn giáo