Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân du
@vân du|-(arch.) voyager çà et là (en parlant d'un religieux)
* Từ tham khảo/words other:
-
vẩn đục
-
vẩn đục
-
vận dụng
-
vãn duyên
-
văn gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vân du
* Từ tham khảo/words other:
- vẩn đục
- vẩn đục
- vận dụng
- vãn duyên
- văn gia