| vài | @vài|-quelque; deux|= Trong một vài ngày nữa |+dans quelques jours|= Tôi cách ở đây vài bước |+j'habite à deux pas d'ici|-quelques-uns|= Đừng ăn hết bánh ngọt , để cho tôi vài cái |+ne mangez pas tous les gâteaux, laissez-m'en quelques-uns|= Vài người trong cử tọa |+quelques-uns des assistants |
| vài | @vài|-quelque; deux|= Trong một vài ngày nữa |+dans quelques jours|= Tôi cách ở đây vài bước |+j'habite à deux pas d'ici|-quelques-uns|= Đừng ăn hết bánh ngọt , để cho tôi vài cái |+ne mangez pas tous les gâteaux, laissez-m'en quelques-uns|= Vài người trong cử tọa |+quelques-uns des assistants |
* Từ tham khảo/words other:
- vái
- vãi
- vải
- vải
- vại