Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vái
@vái|-baisser les mains jointes devant soi (en signe de respect)|-(vulg.) décliner; renoncer; (dire) salut|= Xin vái thôi! |+salut! mouvement de haut en bas des mains jointes devant soi (en signe de respect)
* Từ tham khảo/words other:
-
vãi
-
vải
-
vải
-
vại
-
vại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vái
* Từ tham khảo/words other:
- vãi
- vải
- vải
- vại
- vại