Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uyên ảo
@uyên ảo|-(arch.) mystérieux|= Giáo_lí uyên_ảo |+dogme mystérieux
* Từ tham khảo/words other:
-
uyên bác
-
uyên bác
-
uyển chuyển
-
uyển chuyển
-
uyển ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
uyên ảo
* Từ tham khảo/words other:
- uyên bác
- uyên bác
- uyển chuyển
- uyển chuyển
- uyển ngữ