Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uyển chuyển
@uyển chuyển|-souple|= Dáng_đi uyển_chuyển |+démarche souple|= Văn_phong uyển_chuyển |+style souple
uyển chuyển
@uyển chuyển|-souple|= Dáng_đi uyển_chuyển |+démarche souple|= Văn_phong uyển_chuyển |+style souple
* Từ tham khảo/words other:
-
uyển ngữ
-
uyên nguyên
-
uyên thâm
-
uyên thâm
-
uyên ương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
uyển chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- uyển ngữ
- uyên nguyên
- uyên thâm
- uyên thâm
- uyên ương