Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uy vũ
@uy vũ|-force et autorité; force de contrainte|= Không khuất_phục trước uy_vũ |+ne pas se soumettre à la force et à l'autorité
* Từ tham khảo/words other:
-
uỵch
-
uỵch
-
uyên ảo
-
uyên bác
-
uyên bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
uy vũ
* Từ tham khảo/words other:
- uỵch
- uỵch
- uyên ảo
- uyên bác
- uyên bác