Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uỷ
@uỷ|-charger|= Được uỷ làm việc gì |+être chargé de faire quelque chose|-déléguer|=uỷ quyền_hành cho ai |+déléguer ses pouvoirs à quelqu'un
* Từ tham khảo/words other:
-
uỷ ban
-
uy hiếp
-
uy hiếp
-
uỷ hội
-
uỷ lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
uỷ
* Từ tham khảo/words other:
- uỷ ban
- uy hiếp
- uy hiếp
- uỷ hội
- uỷ lĩnh