Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
uỷ ban
@uỷ ban|-comité|= uỷ__ban chấp_hành |+comité exécutif|= uỷ_ban nhân_dân |+comité du peuple|= uỷ_ban khoa_học xã_hội |+comité des sciences sociales|-nói tắt của uỷ_ban_nhân_dân|= Trụ_sở uỷ_ban xã |+siège du comité du peuple du village
* Từ tham khảo/words other:
-
uy hiếp
-
uy hiếp
-
uỷ hội
-
uỷ lĩnh
-
uy lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
uỷ ban
* Từ tham khảo/words other:
- uy hiếp
- uy hiếp
- uỷ hội
- uỷ lĩnh
- uy lực