Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tham thiền
@tham thiền|-(rel.) entrer en contemplation.
* Từ tham khảo/words other:
-
thảm thiết
-
thắm thiết
-
thám thính
-
thấm thoắt
-
thậm thọt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tham thiền
* Từ tham khảo/words other:
- thảm thiết
- thắm thiết
- thám thính
- thấm thoắt
- thậm thọt