Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm thía
@thấm thía|-pénétré de ; pénétrant.|= Đau_xót thấm_thía |+une douleur pénétrante.|-như thấm_tháp
* Từ tham khảo/words other:
-
thậm thịch
-
tham thiền
-
thảm thiết
-
thắm thiết
-
thám thính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thấm thía
* Từ tham khảo/words other:
- thậm thịch
- tham thiền
- thảm thiết
- thắm thiết
- thám thính