Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm sinh
@thâm sinh|-(geogr., geol.) hypogène.|= Đá thâm_sinh |+roches hypogènes.
* Từ tham khảo/words other:
-
tham số
-
tham tá
-
thâm tạ
-
tham tài
-
thâm tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thâm sinh
* Từ tham khảo/words other:
- tham số
- tham tá
- thâm tạ
- tham tài
- thâm tâm