Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thái bình
@thái bình|-paisible ; pacifique.|= Cuộc_sống thái_bình |+vie paisible|= Thời_đại thái_bình |+époque pacifique.
* Từ tham khảo/words other:
-
thải bỏ
-
thái cổ
-
thái công
-
thái cực
-
thái cực quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thái bình
* Từ tham khảo/words other:
- thải bỏ
- thái cổ
- thái công
- thái cực
- thái cực quyền