Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo hình
@tạo hình|-plastique.|= Nghệ_thuật tạo_hình |+arts plastiques|= Phẫu_thuật tạo_hình |+(y học) chirurgie plastique
* Từ tham khảo/words other:
-
tạo hóa
-
tào lao
-
tạo lập
-
tao ngộ
-
tao nhã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạo hình
* Từ tham khảo/words other:
- tạo hóa
- tào lao
- tạo lập
- tao ngộ
- tao nhã