Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo lập
@tạo lập|-fonder ; établir ; créer.|= Tạo_lập một xã_hội |+créer une société.
* Từ tham khảo/words other:
-
tao ngộ
-
tao nhã
-
táo tác
-
tảo thanh
-
tạo thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạo lập
* Từ tham khảo/words other:
- tao ngộ
- tao nhã
- táo tác
- tảo thanh
- tạo thành