Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
táo bạo
@táo bạo|-audacier ; hardi ; téméraire ; osé.|= Một dự_án táo_bạo |+un projet hardi|= Anh thật táo_bạo |+c'est bien osé de votre part|= Hành động táo_bạo |+une action téméraire.
* Từ tham khảo/words other:
-
tao đàn
-
táo gan
-
tạo hình
-
tạo hóa
-
tào lao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
táo bạo
* Từ tham khảo/words other:
- tao đàn
- táo gan
- tạo hình
- tạo hóa
- tào lao