Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn phá
@tàn phá|-dévaster ; ravager.|= Mưa_đá tàn_phá mùa_màng |+grêle qui ravage la moisson.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn phế
-
tần phiền
-
tấn phong
-
tan rã
-
tàn sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tàn phá
* Từ tham khảo/words other:
- tàn phế
- tần phiền
- tấn phong
- tan rã
- tàn sát