Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần phiền
@tần phiền|-déranger; importuner.|= Không dám tần_phiền bạn |+ne pas oser déranger ses amis.
* Từ tham khảo/words other:
-
tấn phong
-
tan rã
-
tàn sát
-
tấn sĩ
-
tân sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tần phiền
* Từ tham khảo/words other:
- tấn phong
- tan rã
- tàn sát
- tấn sĩ
- tân sinh