Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm riêng
@tấm riêng|-(lit., cũ) son for intérieur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tắm rửa
-
tâm sai
-
tâm sen
-
tầm sét
-
tâm sinh lí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấm riêng
* Từ tham khảo/words other:
- tắm rửa
- tâm sai
- tâm sen
- tầm sét
- tâm sinh lí