Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm sen
@tâm sen|-(pharm.) embryon de (grain de) lotus.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm sét
-
tâm sinh lí
-
tấm son
-
tam sự
-
tâm sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm sen
* Từ tham khảo/words other:
- tầm sét
- tâm sinh lí
- tấm son
- tam sự
- tâm sự