Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm phục
@tâm phục|-admirer de tout son coeur ; éprouver une admiration qui vient du coeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm quất
-
tẩm quất
-
tấm riêng
-
tắm rửa
-
tâm sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm phục
* Từ tham khảo/words other:
- tầm quất
- tẩm quất
- tấm riêng
- tắm rửa
- tâm sai