Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấm chắn
@tấm chắn|-écran.|= Tấm_chắn lò_sưởi |+écran de cheminée.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm cỡ
-
tam công
-
tam cúc
-
tam cương
-
tam đa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấm chắn
* Từ tham khảo/words other:
- tầm cỡ
- tam công
- tam cúc
- tam cương
- tam đa