Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầm cỡ
@tầm cỡ|-taille; envergure ; stature.|= Có tầm_cỡ lớn |+de grande envergure.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam công
-
tam cúc
-
tam cương
-
tam đa
-
tâm đắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tầm cỡ
* Từ tham khảo/words other:
- tam công
- tam cúc
- tam cương
- tam đa
- tâm đắc