Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm bợ
@tạm bợ|-provisoire; de fortune.|= Chiếc giường tạm_bợ |+un lit de fortune.
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩm bổ
-
tam bội
-
tầm bóp
-
tằm bủng
-
tam cá nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạm bợ
* Từ tham khảo/words other:
- tẩm bổ
- tam bội
- tầm bóp
- tằm bủng
- tam cá nguyệt