Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩm bổ
@tẩm bổ|-prendre des aliments dynamophores et des toniques.
* Từ tham khảo/words other:
-
tam bội
-
tầm bóp
-
tằm bủng
-
tam cá nguyệt
-
tâm can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tẩm bổ
* Từ tham khảo/words other:
- tam bội
- tầm bóp
- tằm bủng
- tam cá nguyệt
- tâm can