Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài sắc
@tài sắc|-talent et beauté.|= Nổi_danh tài_sắc |+réputée pour son talent et sa beauté.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài sản
-
tái sản xuất
-
tại sao
-
tái sinh
-
tai tái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài sắc
* Từ tham khảo/words other:
- tài sản
- tái sản xuất
- tại sao
- tái sinh
- tai tái