Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài sản
@tài sản|-fortune; bien; avoir; fonds.|= Tài_sản cố_định |+fonds fixe.|-domaine.|= Tài_sản tư |+domaine privé|= Tài_sản Nhà_nước |+domaine de l'Etat.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái sản xuất
-
tại sao
-
tái sinh
-
tai tái
-
tại tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài sản
* Từ tham khảo/words other:
- tái sản xuất
- tại sao
- tái sinh
- tai tái
- tại tâm