Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài hoa
@tài hoa|-talentueux et distingué.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài hóa
-
tái hồi
-
tái hôn
-
tai hồng
-
tái hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài hoa
* Từ tham khảo/words other:
- tài hóa
- tái hồi
- tái hôn
- tai hồng
- tái hợp