Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tại gia
@tại gia|-à la maison; chez soi.|= Tu tại_gia |+s'agréger à une communauté bouddhique tout en restant chez soi ; être un oblat.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài giảm
-
tái giảng
-
tài giỏi
-
tai hại
-
tái hiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tại gia
* Từ tham khảo/words other:
- tài giảm
- tái giảng
- tài giỏi
- tai hại
- tái hiện