Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài giảm
@tài giảm|-réduire; diminuer.|= Tài_giảm binh_bị |+réduire les armements.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái giảng
-
tài giỏi
-
tai hại
-
tái hiện
-
tai hoạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài giảm
* Từ tham khảo/words other:
- tái giảng
- tài giỏi
- tai hại
- tái hiện
- tai hoạ