Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạc dạ
@tạc dạ|-graver dans le coeur|=ghi lòng tạc_dạ |+như tạc_dạ (sens plus fort).
* Từ tham khảo/words other:
-
tạc đạn
-
tác động
-
tác dụng
-
tấc gang
-
tác gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạc dạ
* Từ tham khảo/words other:
- tạc đạn
- tác động
- tác dụng
- tấc gang
- tác gia