Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng vù
@sưng vù|-fortement enflé; fortement boursouflé.
* Từ tham khảo/words other:
-
suối
-
sưởi
-
suôn
-
sườn
-
sườn cụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sưng vù
* Từ tham khảo/words other:
- suối
- sưởi
- suôn
- sườn
- sườn cụt