Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suối
@suối|-ruisseau.|-source|= Suối nước nóng |+source thermale|=ở suối |+(sinh vật học, sinh lý học) rivulaire.|= Cây ở suối |+plantes rivulaire.
* Từ tham khảo/words other:
-
sưởi
-
suôn
-
sườn
-
sườn cụt
-
suôn sắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
suối
* Từ tham khảo/words other:
- sưởi
- suôn
- sườn
- sườn cụt
- suôn sắn