Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa đổi
@sửa đổi|-modifier; réviser.|= Sửa_đổi một đạo_luật |+modifier une loi;|= Sửa_đổi hiến_pháp |+réviser la constitution.
* Từ tham khảo/words other:
-
sửa gáy
-
sữa kế
-
sửa lưng
-
sửa mình
-
sữa non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sửa đổi
* Từ tham khảo/words other:
- sửa gáy
- sữa kế
- sửa lưng
- sửa mình
- sữa non