Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa lưng
@sửa lưng|-(vulg.) donner une raclée.
* Từ tham khảo/words other:
-
sửa mình
-
sữa non
-
sứa ống
-
sữa ong chúa
-
sửa sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sửa lưng
* Từ tham khảo/words other:
- sửa mình
- sữa non
- sứa ống
- sữa ong chúa
- sửa sai