Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khách khí
きがね - 「気兼ね」|=đừng khách khí, cứ kể cho tớ nghe tất cả mọi chuyện|+ 気兼ねせずに何でも言ってください
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khách quan
-
sự khai bút đầu năm
-
sự khai bút đầu năm mới
-
sự khai hoá
-
sự khai hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khách khí
* Từ tham khảo/words other:
- sự khách quan
- sự khai bút đầu năm
- sự khai bút đầu năm mới
- sự khai hoá
- sự khai hóa