Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc và nặn.
ちょうそ - 「彫塑」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khách khí
-
sự khách quan
-
sự khai bút đầu năm
-
sự khai bút đầu năm mới
-
sự khai hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc và nặn.
* Từ tham khảo/words other:
- sự khách khí
- sự khách quan
- sự khai bút đầu năm
- sự khai bút đầu năm mới
- sự khai hoá