Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự khắc phục được vấn đề Y2K
にせんねんもんだいたいさくすみ - 「2000年問題対策済み」|=chi phí cho việc khắc phục sự cố Y2k|+ 2000年問題対策済みに関連費用
* Từ tham khảo/words other:
-
sự khác thường
-
sự khắc và nặn.
-
sự khách khí
-
sự khách quan
-
sự khai bút đầu năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự khắc phục được vấn đề Y2K
* Từ tham khảo/words other:
- sự khác thường
- sự khắc và nặn.
- sự khách khí
- sự khách quan
- sự khai bút đầu năm